Từ vựng
有頂点
うちょうてん
vocabulary vocab word
cực lạc
thiên đường tối cao
有頂点 有頂点 うちょうてん cực lạc, thiên đường tối cao
Ý nghĩa
cực lạc và thiên đường tối cao
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
うちょうてん
vocabulary vocab word
cực lạc
thiên đường tối cao