Từ vựng
有価証券
ゆうかしょうけん
vocabulary vocab word
chứng khoán có thể giao dịch
cổ phiếu và trái phiếu
有価証券 有価証券 ゆうかしょうけん chứng khoán có thể giao dịch, cổ phiếu và trái phiếu
Ý nghĩa
chứng khoán có thể giao dịch và cổ phiếu và trái phiếu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0