Từ vựng
最高潮
さいこうちょう
vocabulary vocab word
cao trào
đỉnh điểm
cực điểm
tột đỉnh
最高潮 最高潮 さいこうちょう cao trào, đỉnh điểm, cực điểm, tột đỉnh
Ý nghĩa
cao trào đỉnh điểm cực điểm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さいこうちょう
vocabulary vocab word
cao trào
đỉnh điểm
cực điểm
tột đỉnh