Từ vựng
最優遇
さいゆーぐー
vocabulary vocab word
đối xử ưu đãi nhất
tiếp đón nồng hậu nhất
最優遇 最優遇 さいゆーぐー đối xử ưu đãi nhất, tiếp đón nồng hậu nhất
Ý nghĩa
đối xử ưu đãi nhất và tiếp đón nồng hậu nhất
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0