Từ vựng
暫定措置
ざんていそち
vocabulary vocab word
biện pháp tạm thời
giải pháp tạm bợ
暫定措置 暫定措置 ざんていそち biện pháp tạm thời, giải pháp tạm bợ
Ý nghĩa
biện pháp tạm thời và giải pháp tạm bợ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ざんていそち
vocabulary vocab word
biện pháp tạm thời
giải pháp tạm bợ