Từ vựng
時祷書
じとうしょ
vocabulary vocab word
sách giờ kinh (sách đạo đức phổ biến thời Trung Cổ)
時祷書 時祷書 じとうしょ sách giờ kinh (sách đạo đức phổ biến thời Trung Cổ)
Ý nghĩa
sách giờ kinh (sách đạo đức phổ biến thời Trung Cổ)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0