Từ vựng
昭和元禄
しょーわげんろく
vocabulary vocab word
thời kỳ thịnh vượng giữa thời Shōwa (những năm 1960 và đầu 1970) với hòa bình
tăng trưởng kinh tế nhanh chóng và cuộc sống dễ chịu
昭和元禄 昭和元禄 しょーわげんろく thời kỳ thịnh vượng giữa thời Shōwa (những năm 1960 và đầu 1970) với hòa bình, tăng trưởng kinh tế nhanh chóng và cuộc sống dễ chịu
Ý nghĩa
thời kỳ thịnh vượng giữa thời Shōwa (những năm 1960 và đầu 1970) với hòa bình và tăng trưởng kinh tế nhanh chóng và cuộc sống dễ chịu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0