Từ vựng
春酣
はるたけなわ
vocabulary vocab word
mùa xuân đang độ rộn ràng
giữa xuân (đặc biệt vào tháng tư)
đỉnh điểm của mùa xuân
春酣 春酣 はるたけなわ mùa xuân đang độ rộn ràng, giữa xuân (đặc biệt vào tháng tư), đỉnh điểm của mùa xuân
Ý nghĩa
mùa xuân đang độ rộn ràng giữa xuân (đặc biệt vào tháng tư) và đỉnh điểm của mùa xuân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0