Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
映画俳優
えいがはいゆー
vocabulary vocab word
diễn viên điện ảnh
映画俳優
eigahaiyuu
映画俳優
映画俳優
えいがはいゆー
diễn viên điện ảnh
え
い
が
は
い
ゆ
う
映
画
俳
優
え
い
が
は
い
ゆ
う
映
画
俳
優
え
い
が
は
い
ゆ
う
映
画
俳
優
Ý nghĩa
diễn viên điện ảnh
diễn viên điện ảnh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
映画俳優
diễn viên điện ảnh
えいがはいゆう
映
phản chiếu, sự phản chiếu, sự chiếu
うつ.る, うつ.す, エイ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
央
trung tâm, trung ương
オウ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
画
nét vẽ, bức tranh
えが.く, かく.する, ガ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
俳
thơ haiku, diễn viên
ハイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
非
không, sai lầm, tiêu cực...
あら.ず, ヒ
優
sự dịu dàng, xuất sắc, vượt trội...
やさ.しい, すぐ.れる, ユウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
憂
u sầu, buồn bã, than thở...
うれ.える, うれ.い, ユウ
㥑
直
( CDP-8CD4 )
ngay lập tức, sự trung thực, sự thẳng thắn...
ただ.ちに, なお.す, チョク
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.