Từ vựng
むかしとかげ昔蜥蜴 むかしとかげ昔蜥蜴 むかしとかげ昔蜥蜴

Ý nghĩa

tuatara (loài bò sát nguyên thủy giống thằn lằn và đặc hữu của New Zealand)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

昔蜥蜴
tuatara (loài bò sát nguyên thủy giống thằn lằn, đặc hữu của New Zealand)
むかしとかげ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠