Từ vựng
むかしとかげむかしとかげ むかしとかげむかしとかげ むかしとかげむかしとかげ

Ý nghĩa

tuatara (loài bò sát nguyên thủy giống thằn lằn và đặc hữu của New Zealand)

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠