Từ vựng
むかしとかげ
むかしとかげ
vocabulary vocab word
tuatara (loài bò sát nguyên thủy giống thằn lằn
đặc hữu của New Zealand)
むかしとかげ むかしとかげ むかしとかげ tuatara (loài bò sát nguyên thủy giống thằn lằn, đặc hữu của New Zealand)
Ý nghĩa
tuatara (loài bò sát nguyên thủy giống thằn lằn và đặc hữu của New Zealand)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0