Từ vựng
昏睡状態
こんすいじょーたい
vocabulary vocab word
trạng thái hôn mê
昏睡状態 昏睡状態 こんすいじょーたい trạng thái hôn mê
Ý nghĩa
trạng thái hôn mê
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
昏睡状態
trạng thái hôn mê
こんすいじょうたい