Từ vựng
於多福
おたふく
vocabulary vocab word
người đàn bà xấu xí (đặc biệt có mũi thấp nhỏ
trán cao phẳng và má phồng)
người phụ nữ ngoại hình tầm thường
mặt nạ hài hước hình khuôn mặt người đàn bà xấu xí
於多福 於多福 おたふく người đàn bà xấu xí (đặc biệt có mũi thấp nhỏ, trán cao phẳng và má phồng), người phụ nữ ngoại hình tầm thường, mặt nạ hài hước hình khuôn mặt người đàn bà xấu xí
Ý nghĩa
người đàn bà xấu xí (đặc biệt có mũi thấp nhỏ trán cao phẳng và má phồng) người phụ nữ ngoại hình tầm thường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0