Từ vựng
新興財閥
しんこうざいばつ
vocabulary vocab word
tài phiệt mới (hình thành sau thời kỳ Minh Trị)
新興財閥 新興財閥 しんこうざいばつ tài phiệt mới (hình thành sau thời kỳ Minh Trị)
Ý nghĩa
tài phiệt mới (hình thành sau thời kỳ Minh Trị)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0