Từ vựng
斡旋員
あっせんいん
vocabulary vocab word
người hòa giải
người trung gian hòa giải
斡旋員 斡旋員 あっせんいん người hòa giải, người trung gian hòa giải
Ý nghĩa
người hòa giải và người trung gian hòa giải
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0