Từ vựng
斉衡
さいこー
vocabulary vocab word
Niên hiệu Saikō (854.11.30-857.2.21)
斉衡 斉衡 さいこー Niên hiệu Saikō (854.11.30-857.2.21)
Ý nghĩa
Niên hiệu Saikō (854.11.30-857.2.21)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さいこー
vocabulary vocab word
Niên hiệu Saikō (854.11.30-857.2.21)