Từ vựng
文字盤
もじばん
vocabulary vocab word
mặt số (của đồng hồ
đồng hồ đo
v.v.)
mặt đồng hồ
bàn phím (của máy chữ
v.v.)
bảng chữ cái (công cụ hỗ trợ giao tiếp cho người không thể nói)
bảng giao tiếp
文字盤 文字盤 もじばん mặt số (của đồng hồ, đồng hồ đo, v.v.), mặt đồng hồ, bàn phím (của máy chữ, v.v.), bảng chữ cái (công cụ hỗ trợ giao tiếp cho người không thể nói), bảng giao tiếp
Ý nghĩa
mặt số (của đồng hồ đồng hồ đo v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0