Từ vựng
敷き詰める
しきつめる
vocabulary vocab word
phủ kín bề mặt
trải rộng khắp nơi
bao phủ toàn bộ
lót đều
敷き詰める 敷き詰める しきつめる phủ kín bề mặt, trải rộng khắp nơi, bao phủ toàn bộ, lót đều
Ý nghĩa
phủ kín bề mặt trải rộng khắp nơi bao phủ toàn bộ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0