Từ vựng
整った
ととのった
vocabulary vocab word
được sắp xếp gọn gàng
trong tình trạng tốt
có nét đẹp cân đối
được quản lý chặt chẽ
整った 整った ととのった được sắp xếp gọn gàng, trong tình trạng tốt, có nét đẹp cân đối, được quản lý chặt chẽ
Ý nghĩa
được sắp xếp gọn gàng trong tình trạng tốt có nét đẹp cân đối
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0