Từ vựng
整う
ととのう
vocabulary vocab word
sẵn sàng
chuẩn bị xong
sắp xếp xong
ngăn nắp
được sắp xếp
có trật tự
cân đối
hài hòa
được điều chỉnh
được quy định
tinh tế
được ký kết
hoàn tất
整う 整う ととのう sẵn sàng, chuẩn bị xong, sắp xếp xong, ngăn nắp, được sắp xếp, có trật tự, cân đối, hài hòa, được điều chỉnh, được quy định, tinh tế, được ký kết, hoàn tất
Ý nghĩa
sẵn sàng chuẩn bị xong sắp xếp xong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0