Từ vựng
政治犯
せいじはん
vocabulary vocab word
tội chính trị
tội phạm chính trị
người phạm tội chính trị
tù nhân chính trị
tù nhân lương tâm
政治犯 政治犯 せいじはん tội chính trị, tội phạm chính trị, người phạm tội chính trị, tù nhân chính trị, tù nhân lương tâm
Ý nghĩa
tội chính trị tội phạm chính trị người phạm tội chính trị
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0