Từ vựng
せいじはん政治犯 せいじはん政治犯 せいじはん政治犯

Ý nghĩa

tội chính trị tội phạm chính trị người phạm tội chính trị

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠