Từ vựng
ほうとうせいかつ放蕩生活 ほうとうせいかつ放蕩生活 ほうとうせいかつ放蕩生活

Ý nghĩa

lối sống phóng đãng cuộc sống trác táng và đời sống buông thả

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

放蕩生活
lối sống phóng đãng, cuộc sống trác táng, đời sống buông thả
ほうとうせいかつ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠