Từ vựng
放蕩息子
ほーとーむすこ
vocabulary vocab word
con trai vô tích sự
con trai phóng đãng
放蕩息子 放蕩息子 ほーとーむすこ con trai vô tích sự, con trai phóng đãng
Ý nghĩa
con trai vô tích sự và con trai phóng đãng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0