Từ vựng
擲弾兵
てきだんへい
vocabulary vocab word
lính ném lựu đạn
binh chủng lựu đạn
擲弾兵 擲弾兵 てきだんへい lính ném lựu đạn, binh chủng lựu đạn
Ý nghĩa
lính ném lựu đạn và binh chủng lựu đạn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
てきだんへい
vocabulary vocab word
lính ném lựu đạn
binh chủng lựu đạn