Từ vựng
擂り潰す
すりつぶす
vocabulary vocab word
nghiền nát
xay nhuyễn
tán nhỏ
làm mất giá trị
tiêu tán (tài sản)
tiêu pha hoang phí
thua lỗ
擂り潰す 擂り潰す すりつぶす nghiền nát, xay nhuyễn, tán nhỏ, làm mất giá trị, tiêu tán (tài sản), tiêu pha hoang phí, thua lỗ
Ý nghĩa
nghiền nát xay nhuyễn tán nhỏ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0