Từ vựng
撮り枠
とりわく
vocabulary vocab word
giá đỡ phim (nhiếp ảnh)
hộp đựng phim
tấm chắn sáng
撮り枠 撮り枠 とりわく giá đỡ phim (nhiếp ảnh), hộp đựng phim, tấm chắn sáng
Ý nghĩa
giá đỡ phim (nhiếp ảnh) hộp đựng phim và tấm chắn sáng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0