Từ vựng
播磨風土記
はりまふどき
vocabulary vocab word
Harima Fudoki (mô tả văn hóa
khí hậu
v.v. của tỉnh Harima; năm 715 SCN)
播磨風土記 播磨風土記 はりまふどき Harima Fudoki (mô tả văn hóa, khí hậu, v.v. của tỉnh Harima; năm 715 SCN)
Ý nghĩa
Harima Fudoki (mô tả văn hóa khí hậu và v.v. của tỉnh Harima; năm 715 SCN)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0