Từ vựng
撥ね荷
はねに
vocabulary vocab word
hàng loại bỏ
hàng bị từ chối
hàng vứt bỏ
撥ね荷 撥ね荷 はねに hàng loại bỏ, hàng bị từ chối, hàng vứt bỏ
Ý nghĩa
hàng loại bỏ hàng bị từ chối và hàng vứt bỏ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0