Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
摺り硝子
すりガラス
vocabulary vocab word
kính mờ
kính mờ đục
摺ri硝子
surigarasu
摺り硝子
摺り硝子
すりガラス
kính mờ, kính mờ đục
す
り
ガ
ラ
ス
摺
り
硝
子
す
り
ガ
ラ
ス
摺
り
硝
子
す
り
ガ
ラ
ス
摺
り
硝
子
Ý nghĩa
kính mờ
và
kính mờ đục
kính mờ, kính mờ đục
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
すりガラス
kính mờ, kính mờ đục
Phân tích thành phần
摺り硝子
kính mờ, kính mờ đục
すりガラス
摺
chà xát, gấp lại, in (trên vải)
す.る, ひだ, ショウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
習
học
なら.う, なら.い, シュウ
羽
lông vũ, con (dùng để đếm chim, thỏ)
は, わ, ウ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
硝
nitrat, diêm tiêu
ショウ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
肖
sự giống nhau
あやか.る, ショウ
⺌
( 小 )
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.