Từ vựng
けいたいでんわ携帯電話 けいたいでんわ携帯電話 けいたいでんわ携帯電話

Ý nghĩa

điện thoại di động và điện thoại cầm tay

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

携帯電話
điện thoại di động, điện thoại cầm tay
けいたいでんわ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠