Từ vựng
携帯電話
けいたいでんわ
vocabulary vocab word
điện thoại di động
điện thoại cầm tay
携帯電話 携帯電話 けいたいでんわ điện thoại di động, điện thoại cầm tay
Ý nghĩa
điện thoại di động và điện thoại cầm tay
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0