Từ vựng
搔き揚げ
かきあげ
vocabulary vocab word
món tempura hỗn hợp rau củ và hải sản
搔き揚げ 搔き揚げ かきあげ món tempura hỗn hợp rau củ và hải sản true
Ý nghĩa
món tempura hỗn hợp rau củ và hải sản
かきあげ
vocabulary vocab word
món tempura hỗn hợp rau củ và hải sản