Từ vựng
かききる搔き切る かききる搔き切る かききる搔き切る

Ý nghĩa

cắt rạch và chém

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠