Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
搔い繰る
かいくる
vocabulary vocab word
kéo vào từng chút một bằng tay
搔i繰ru
kaikuru
搔い繰る
搔い繰る
かいくる
kéo vào từng chút một bằng tay
true
か
い
く
る
搔
い
繰
る
か
い
く
る
搔
い
繰
る
か
い
く
る
搔
い
繰
る
Ý nghĩa
kéo vào từng chút một bằng tay
kéo vào từng chút một bằng tay
Mục liên quan
かいくる
kéo vào từng chút một bằng tay
Phân tích thành phần
搔い繰る
kéo vào từng chút một bằng tay
かいくる
搔
gãi
か.く, ソウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
蚤
bọ chét
のみ, はやい, ソウ
叉
ngã ba đường, chỗ chạc
また, サ, シャ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
繰
cuộn, ống chỉ, quay...
く.る, ソウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
喿
tiếng chim hót
さわ.ぐ, かしま.しい, ソウ
品
hàng hóa, sự tinh tế, phẩm giá...
しな, ヒン, ホン
口
miệng
くち, コウ, ク
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.