Từ vựng
損害賠償訴訟
そんがいばいしょーそしょー
vocabulary vocab word
vụ kiện bồi thường thiệt hại
損害賠償訴訟 損害賠償訴訟 そんがいばいしょーそしょー vụ kiện bồi thường thiệt hại
Ý nghĩa
vụ kiện bồi thường thiệt hại
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
損害賠償訴訟
vụ kiện bồi thường thiệt hại
そんがいばいしょうそしょう