Từ vựng
揣摩臆測
しまおくそく
vocabulary vocab word
phỏng đoán và suy diễn
suy đoán
tưởng tượng không có cơ sở
揣摩臆測 揣摩臆測 しまおくそく phỏng đoán và suy diễn, suy đoán, tưởng tượng không có cơ sở
Ý nghĩa
phỏng đoán và suy diễn suy đoán và tưởng tượng không có cơ sở
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0