Từ vựng
掻摘む
vocabulary vocab word
tóm tắt
tóm lại
tóm lược
掻摘む 掻摘む tóm tắt, tóm lại, tóm lược
掻摘む
Ý nghĩa
tóm tắt tóm lại và tóm lược
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
tóm tắt
tóm lại
tóm lược