Từ vựng
かいつまむ
かいつまむ
vocabulary vocab word
tóm tắt
tóm lại
tóm lược
かいつまむ かいつまむ かいつまむ tóm tắt, tóm lại, tóm lược
Ý nghĩa
tóm tắt tóm lại và tóm lược
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
かいつまむ
vocabulary vocab word
tóm tắt
tóm lại
tóm lược