Từ vựng
掻い摘む
かいつまむ
vocabulary vocab word
tóm tắt
tóm lại
tóm lược
掻い摘む 掻い摘む かいつまむ tóm tắt, tóm lại, tóm lược
Ý nghĩa
tóm tắt tóm lại và tóm lược
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かいつまむ
vocabulary vocab word
tóm tắt
tóm lại
tóm lược