Từ vựng
掩護
えんご
vocabulary vocab word
hỗ trợ
giúp đỡ
ủng hộ
yểm trợ
bảo vệ
掩護 掩護 えんご hỗ trợ, giúp đỡ, ủng hộ, yểm trợ, bảo vệ
Ý nghĩa
hỗ trợ giúp đỡ ủng hộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんご
vocabulary vocab word
hỗ trợ
giúp đỡ
ủng hộ
yểm trợ
bảo vệ