Từ vựng
掘り火燵
vocabulary vocab word
bàn thấp có hốc sưởi
bàn thấp với lỗ sàn giữ ấm
掘り火燵 掘り火燵 bàn thấp có hốc sưởi, bàn thấp với lỗ sàn giữ ấm
掘り火燵
Ý nghĩa
bàn thấp có hốc sưởi và bàn thấp với lỗ sàn giữ ấm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0