Từ vựng
捲き起す
まきおこす
vocabulary vocab word
gây ra (một cơn sốt)
làm náo động
dẫn đến (tranh cãi)
làm bụi bay mù mịt
cuốn bụi lên
捲き起す 捲き起す まきおこす gây ra (một cơn sốt), làm náo động, dẫn đến (tranh cãi), làm bụi bay mù mịt, cuốn bụi lên
Ý nghĩa
gây ra (một cơn sốt) làm náo động dẫn đến (tranh cãi)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0