Từ vựng
まきおこす
まきおこす
vocabulary vocab word
gây ra (một cơn sốt)
làm náo động
dẫn đến (tranh cãi)
làm bụi bay mù mịt
cuốn bụi lên
まきおこす まきおこす まきおこす gây ra (một cơn sốt), làm náo động, dẫn đến (tranh cãi), làm bụi bay mù mịt, cuốn bụi lên
Ý nghĩa
gây ra (một cơn sốt) làm náo động dẫn đến (tranh cãi)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0