Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
捲き落し
まきおとし
vocabulary vocab word
xoắn xuống
捲ki落shi
makiotoshi
捲き落し
捲き落し
まきおとし
xoắn xuống
ま
き
お
と
し
捲
き
落
し
ま
き
お
と
し
捲
き
落
し
ま
き
お
と
し
捲
き
落
し
Ý nghĩa
xoắn xuống
xoắn xuống
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
捲き落し
xoắn xuống
まきおとし
捲
cuộn, quấn, xoắn...
ま.く, ま.くる, ケン
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
卷
tập, quyển, phần
ま.く, まき, カン
龹
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
人
người
ひと, -り, ジン
㔾
落
rơi, rớt, hạ xuống...
お.ちる, お.ち, ラク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
洛
Kyoto, kinh đô
ラク
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
各
mỗi, mọi, hoặc là
おのおの, カク
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.