Từ vựng
挫創
ざそう
vocabulary vocab word
vết bầm tím
vết thâm tím
挫創 挫創 ざそう vết bầm tím, vết thâm tím
Ý nghĩa
vết bầm tím và vết thâm tím
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ざそう
vocabulary vocab word
vết bầm tím
vết thâm tím