Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
按摩膏
あんまこー
vocabulary vocab word
cao xoa bóp
按摩膏
anmakoo
按摩膏
按摩膏
あんまこー
cao xoa bóp
あ
ん
ま
こ
う
按
摩
膏
あ
ん
ま
こ
う
按
摩
膏
あ
ん
ま
こ
う
按
摩
膏
Ý nghĩa
cao xoa bóp
cao xoa bóp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
按摩膏
cao xoa bóp
あんまこう
按
giữ, xem xét, điều tra
おさ.える, しら.べる, アン
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
安
thư giãn, rẻ, thấp...
やす.い, やす.まる, アン
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
摩
cọ xát, xoa, đánh bóng...
ま.する, さす.る, マ
麻
cây gai dầu, cây lanh, tê
あさ, マ, マア
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
林
rừng nhỏ, khu rừng
はやし, リン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
手
bàn tay
て, て-, シュ
膏
mỡ, dầu mỡ, mỡ lợn...
あぶら, コウ
高
cao, đắt
たか.い, たか, コウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
口
miệng
くち, コウ, ク
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.