Từ vựng
持て囃す
もてはやす
vocabulary vocab word
khen ngợi quá mức
tôn vinh rầm rộ
sùng bái
trọng vọng
持て囃す 持て囃す もてはやす khen ngợi quá mức, tôn vinh rầm rộ, sùng bái, trọng vọng
Ý nghĩa
khen ngợi quá mức tôn vinh rầm rộ sùng bái
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0