Từ vựng
拮据
きっきょ
vocabulary vocab word
sự chăm chỉ
sự cần cù
sự tằn tiện
sự lao động vất vả
拮据 拮据 きっきょ sự chăm chỉ, sự cần cù, sự tằn tiện, sự lao động vất vả
Ý nghĩa
sự chăm chỉ sự cần cù sự tằn tiện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0