Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
拮抗筋
きっこうきん
vocabulary vocab word
cơ đối kháng
拮抗筋
kikkoukin
拮抗筋
拮抗筋
きっこうきん
cơ đối kháng
き
っ
こ
う
き
ん
拮
抗
筋
き
っ
こ
う
き
ん
拮
抗
筋
き
っ
こ
う
き
ん
拮
抗
筋
Ý nghĩa
cơ đối kháng
cơ đối kháng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
拮抗筋
cơ đối kháng
きっこうきん
拮
sắp xảy ra, sắp diễn ra
はたら.く, カツ, ケツ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
吉
vận may, niềm vui, lời chúc mừng
よし, キチ, キツ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
口
miệng
くち, コウ, ク
抗
đối đầu, kháng cự, chống đối...
あらが.う, コウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
亢
tinh thần phấn chấn
たかぶる, コウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
筋
cơ bắp, gân, dây chằng...
すじ, キン
竹
tre
たけ, チク
肋
xương sườn
あばら, ロク
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.