Từ vựng
拘置支所
こーちししょ
vocabulary vocab word
chi nhánh trại tạm giam
拘置支所 拘置支所 こーちししょ chi nhánh trại tạm giam
Ý nghĩa
chi nhánh trại tạm giam
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こーちししょ
vocabulary vocab word
chi nhánh trại tạm giam