Từ vựng
拐取
かいしゅ
vocabulary vocab word
bắt cóc
bắt giữ người trái phép
拐取 拐取 かいしゅ bắt cóc, bắt giữ người trái phép
Ý nghĩa
bắt cóc và bắt giữ người trái phép
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいしゅ
vocabulary vocab word
bắt cóc
bắt giữ người trái phép